Chia đuôi tính từ tiếng Đức (Adjektivdeklination) là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng từ trình độ A2 trở lên. Khi tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa, tính từ thường phải thay đổi đuôi để phù hợp với giống, số, cách của danh từ và từ đứng trước tính từ.
Nếu bạn đang tìm hiểu bảng chia đuôi tính từ tiếng Đức, cách chia đuôi tính từ trong tiếng Đức hay muốn biết khi nào dùng -e, -en, -er, -es, -em, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hệ thống toàn bộ quy tắc từ cơ bản đến nâng cao.
Chia đuôi tính từ tiếng Đức là gì?
Trong tiếng Đức, tính từ được gọi là Adjektiv. Khi tính từ đứng trước một danh từ và trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ đó, tính từ phải được chia đuôi. Hiện tượng này được gọi là Adjektivdeklination.
Ví dụ:
- ein alter Tisch – một chiếc bàn cũ
- eine schöne Wohnung – một căn hộ đẹp
- das kleine Kind – đứa trẻ nhỏ
- mit einem netten Mann – với một người đàn ông tốt bụng
Trong các ví dụ trên, tính từ alt, schön, klein, nett đều đứng trước danh từ nên phải thay đổi đuôi.
Ngược lại, nếu tính từ đứng sau các động từ như sein, werden, bleiben và không trực tiếp đứng trước danh từ thì không chia đuôi:
- Der Tisch ist alt. – Cái bàn cũ.
- Die Wohnung ist schön. – Căn hộ đẹp.
- Das Kind ist klein. – Đứa trẻ nhỏ.
Bạn có thể quan tâm NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC:”PASSIV” (CÂU BỊ ĐỘNG) VÀ CHÌA KHÓA CHINH PHỤC NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC

Khi nào phải chia đuôi tính từ?
Có thể ghi nhớ đơn giản: Tính từ đứng trước danh từ -> phải chia đuôi.
Cấu trúc cơ bản: Artikel + Adjektiv + Nomen
Ví dụ: der kleine Mann
Để chọn đúng đuôi tính từ, cần xác định hai yếu tố quan trọng:
- Từ đứng trước tính từ là gì?
- Danh từ phía sau thuộc giống, số và cách nào?
Việc chia đuôi tính từ phụ thuộc vào quán từ đứng trước và giống, số của danh từ.
Bạn có thể quan tâm Giới thiệu bản thân tiếng Đức A1, A2, B1: Mẫu câu và bài mẫu dễ nhớ
Các yếu tố quyết định cách chia đuôi tính từ tiếng Đức
Trước khi chọn đuôi cho tính từ, hãy xác định:
Giống của danh từ
Danh từ tiếng Đức có 3 giống:
- Maskulinum – giống đực
- Femininum – giống cái
- Neutrum – giống trung
Ngoài ra còn có Plural – số nhiều.

Cách của danh từ
Tiếng Đức có 4 cách:
| Cách | Tên tiếng Đức | Vai trò cơ bản |
| Nominativ | Cách 1 | Chủ ngữ |
| Akkusativ | Cách 4 | Tân ngữ trực tiếp |
| Dativ | Cách 3 | Tân ngữ gián tiếp |
| Genitiv | Cách 2 | Quan hệ sở hữu |
Từ đứng trước tính từ
Đây là yếu tố rất quan trọng khi chia đuôi tính từ trong tiếng Đức. Có 3 nhóm chính:
- Sau quán từ xác định: der, die, das…
- Sau quán từ không xác định: ein, eine…
- Không có quán từ: Nullartikel
Ngoài ra, mein, dein, sein, ihr… và kein được chia theo nhóm tương tự quán từ không xác định, nhưng có dạng số nhiều.
Bạn có thể quan tâm LÀM CHỦ KỸ THUẬT CHUYỂN ĐỔI CÚ PHÁP NOMINALISIERUNG VÀ VERBALISIERUNG
Bảng chia đuôi tính từ tiếng Đức đầy đủ
Bảng chia đuôi tính từ sau quán từ xác định
Quán từ xác định gồm: der, die, das, die ở số nhiều. Các từ như dieser, jener, jeder, welcher cũng áp dụng cách chia tương tự.
Bảng chia
| Cách | Giống đực | Giống cái | Giống trung | Số nhiều |
| Nominativ | der kleine Mann | die kleine Frau | das kleine Kind | die kleinen Kinder |
| Akkusativ | den kleinen Mann | die kleine Frau | das kleine Kind | die kleinen Kinder |
| Dativ | dem kleinen Mann | der kleinen Frau | dem kleinen Kind | den kleinen Kindern |
| Genitiv | des kleinen Mannes | der kleinen Frau | des kleinen Kindes | der kleinen Kinder |
Mẹo nhớ
Đây là bảng tương đối dễ nhớ vì chỉ có 2 loại đuôi: -e và -en. Đuôi -e chủ yếu xuất hiện ở: Nominativ giống đực, Nominativ giống cái, Nominativ giống trung, Akkusativ giống cái, Akkusativ giống trung.
Các trường hợp còn lại dùng -en. Đặc biệt: Dativ và Genitiv -> tính từ dùng -en.
Ví dụ: Der neue Lehrer kommt aus Berlin. (Người giáo viên mới đến từ Berlin.)
Bảng chia đuôi tính từ sau quán từ không xác định
Quán từ không xác định gồm: ein, eine. Nhóm này có một đặc điểm quan trọng: ein không có dạng số nhiều.
Bảng chia đuôi tính từ với ein/ein
| Cách | Giống đực | Giống cái | Giống trung |
| Nominativ | ein guter Mann | eine gute Frau | ein gutes Kind |
| Akkusativ | einen guten Mann | eine gute Frau | ein gutes Kind |
| Dativ | einem guten Mann | einer guten Frau | einem guten Kind |
| Genitiv | eines guten Mannes | einer guten Frau | eines guten Kindes |
Ở nhóm này có 4 loại đuôi: -er, -e, -es, -en
Mẹo nhớ nhanh
Hãy chú ý những trường hợp mà ein chưa thể hiện rõ giống và cách. Khi đó tính từ sẽ mang đuôi mạnh hơn để bổ sung thông tin ngữ pháp:
- ein guter Mann
- ein gutes Kind
- eine gute Frau
Các trường hợp còn lại chủ yếu dùng -en.
Ví dụ: Das ist ein schöner Tag. (Hôm nay là một ngày đẹp trời.)
Bạn có thể quan tâm Akkusativ là gì? Cách dùng Akkusativ
Chia đuôi tính từ với mein, dein, sein, ihr… và kein
Ngoài ein/eine, quy tắc tương tự còn được áp dụng với:
- Quán từ sở hữu
Các quán từ sở hữu: mein, dein, sein, ihr, unser, euer, Ihr
Ví dụ: mein neues Auto, meine nette Freundin
- Quán từ phủ định
kein cũng được chia tương tự: kein guter Mann, keine gute Frau, kein kleines Kind, keinen guten Mann.
Điểm cần chú ý là mein, dein, kein… có dạng số nhiều, vì vậy khi đi với danh từ số nhiều, tính từ được chia theo quy tắc tương ứng với quán từ xác định.
Ví dụ: meine guten Freunde
Ở dạng số nhiều, mein/kein có thể được xem tương ứng với các dạng của quán từ xác định để xác định đuôi tính từ.
Bạn có thể quan tâm các điểm ngữ pháp khác như:
Bảng chia đuôi tính từ khi không có quán từ – Nullartikel
Nullartikel là trường hợp danh từ không có quán từ đứng trước. Lúc này, tính từ phải đảm nhiệm nhiều thông tin ngữ pháp hơn. Vì không có quán từ để thể hiện giống và cách, đuôi tính từ sẽ giúp biểu thị những thông tin này.
Bảng chia đuôi tính từ không có quán từ
| Cách | Giống đực | Giống cái | Giống trung | Số nhiều |
| Nominativ | guter Wein | gute Milch | gutes Brot | gute Freunde |
| Akkusativ | guten Wein | gute Milch | gutes Brot | gute Freunde |
| Dativ | gutem Wein | guter Milch | gutem Brot | guten Freunden |
| Genitiv | guten Weines | guter Milch | guten Brotes | guter Freunde |
Ví dụ: Frisches Wasser ist gesund. (Nước sạch tốt cho sức khỏe.)
Một cách ghi nhớ hữu ích là ở Nominativ và Akkusativ, đuôi tính từ trong một số trường hợp có thể đối chiếu với mẫu của nhóm ein/eine.
Cách chia đuôi tính từ tiếng Đức trong 4 bước
Nếu bạn thường xuyên nhầm -e, -en, -er, -es, -em, hãy áp dụng 4 bước sau.
Bước 1: Tìm tính từ. Xác định tính từ đang đứng trước danh từ.
Ví dụ: der klein_ Mann -> Tính từ cần chia là klein.
Bước 2: Xác định danh từ. Danh từ Mann là: giống đực, số ít.
Bước 3: Xác định cách. Xem danh từ giữ vai trò gì trong câu.
Ví dụ: Der kleine Mann kommt -> Mann là chủ ngữ -> Nominativ.
Bước 4: Xác định loại từ đứng trước tính từ.
Ở đây có der -> quán từ xác định.
Tra bảng: der + Maskulin + Nominativ -> -e -> der kleine Mann
Công thức ghi nhớ.
Bạn có thể tự hỏi: Artikel -> Genus -> Kasus -> Endung Tức là Quán từ -> Giống -> Cách -> Đuôi tính từ. Đây là cách giúp hạn chế việc học thuộc máy móc từng câu.
Bạn có thể quan tâm NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC: BÍ QUYẾT LÀM CHỦ WECHSELPRÄPOSITIONEN
Những lỗi thường gặp khi chia đuôi tính từ tiếng Đức
Lỗi 1: Chia tính từ sau sein
- Sai: Der Mann ist klein -> cố chia klein thành kleine.
- Đúng: Der Mann ist klein.
Khi tính từ đứng sau sein và làm vị ngữ, tính từ không cần chia. Nhưng Der kleine Mann ist nett. Ở đây klein đứng trước danh từ Mann nên phải chia thành kleine.
Lỗi 2: Chỉ nhìn giống danh từ mà quên cách
Không nên chỉ xác định: Mann = giống đực -> dùng -er.
Ví dụ: Ich sehe einen kleinen Mann.
Mann vẫn là giống đực, nhưng câu ở Akkusativ, lại có einen, vì vậy tính từ phải là kleinen, không phải kleiner.
Lỗi 3: Dùng -e cho tất cả tính từ
Không phải cứ có der/die/das là tính từ dùng -e.
Ví dụ: der kleine Mann
Cách của danh từ thay đổi -> đuôi tính từ cũng thay đổi.
Lỗi 4: Quên số nhiều
ein không có dạng số nhiều, nhưng mein và kein có dạng số nhiều.
Ví dụ: meine guten Freunde
Do đó không nên áp dụng nguyên bảng ein/eine cho tất cả các từ thuộc nhóm này.
Bạn có thể quan tâm NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC: ADJEKTIVDEKLINATION
Học tiếng Đức tại trung tâm Tiếng Đức TBG
Nếu bạn đang học tiếng Đức để thi chứng chỉ, du học hoặc làm việc tại Đức, việc nắm chắc những chủ điểm ngữ pháp như Adjektivdeklination sẽ giúp xây dựng nền tảng tiếng Đức vững chắc hơn.
Bạn có thể tìm hiểu lộ trình học phù hợp tại Trung tâm Tiếng Đức TBG, đơn vị chuyên đào tạo tiếng Đức, tư vấn du học Đức và tổ chức các kỳ thi tiếng Đức TELC, để được định hướng chương trình học theo trình độ và mục tiêu cá nhân.
Đăng ký tư vấn cùng TBG ngay hôm nay để được định hướng lộ trình tiếng Đức phù hợp với mục tiêu của bạn!
- Fanpage Facebook
- Youtube: TBG – Đức & Những Điều Chưa Kể – YouTube
- Tiktok:Học tiếng Đức & Đi Đức cùng TBG
————————–
🇻🇳 Vp. Hà Nội: Số 9 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Tp Hà Nội
🇩🇪 Vp. CHLB Đức: Dölziger Weg 2/101 04205 Leipzig, Deutschland
☎️ Hotline/Zalo: 0985 985 805
Câu hỏi thường gặp về chia đuôi tính từ tiếng Đức
- Chia đuôi tính từ tiếng Đức là gì?
Chia đuôi tính từ tiếng Đức (Adjektivdeklination) là việc thay đổi đuôi của tính từ khi tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ. Đuôi tính từ phụ thuộc vào quán từ, giống, số và cách của danh từ.
- Khi nào tính từ trong tiếng Đức phải chia đuôi?
Tính từ phải chia đuôi khi nó đứng trước danh từ và trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ.
- Khi nào dùng đuôi -en?
Đuôi -en xuất hiện rất thường xuyên, đặc biệt sau quán từ xác định ở Dativ và Genitiv, cũng như trong nhiều cấu trúc Akkusativ, Dativ, Genitiv khác.
- Tính từ số nhiều có cần chia đuôi không?
Có. Khi tính từ đứng trước danh từ số nhiều, đuôi tính từ vẫn phụ thuộc vào cấu trúc đứng trước.
Bạn có thể quan tâm Đại từ nhân xưng trong tiếng Đức: Bảng chia và cách dùng
Chia đuôi tính từ tiếng Đức ban đầu có thể khiến người học cảm thấy khó vì phải đồng thời xác định quán từ, giống, số và cách. Tuy nhiên, nếu hiểu được logic của từng nhóm thay vì học thuộc từng câu riêng lẻ, việc sử dụng Adjektivdeklination sẽ trở nên dễ dàng hơn. Hy vọng bài viết này sẽ hữu ích đối với bạn.






