Đại từ nhân xưng trong tiếng Đức: Bảng chia và cách dùng

Dai tu nhan xung trong tieng Duc 3

Đại từ nhân xưng trong tiếng Đức (Personalpronomen) là một trong những chủ điểm ngữ pháp cơ bản mà người học tiếng Đức cần nắm vững ngay từ trình độ A1. Không chỉ dùng để xưng hô, đại từ nhân xưng còn được sử dụng để thay thế cho danh từ chỉ người, vật hoặc sự việc đã được nhắc đến trước đó, giúp câu nói và văn bản tự nhiên hơn, tránh lặp từ.

Điểm quan trọng là đại từ nhân xưng tiếng Đức thay đổi hình thức tùy theo ngôi, số và cách (Kasus). Vì vậy, người học cần phân biệt rõ Nominativ, Akkusativ và Dativ; đồng thời hiểu cách sử dụng du, ihr, sie và Sie trong giao tiếp. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu đầy đủ đại từ nhân xưng trong tiếng Đức, bảng đại từ nhân xưng, cách chia Personalpronomen theo 4 cách và cách sử dụng trong câu.

Đại từ nhân xưng trong tiếng Đức là gì?

Trong tiếng Đức, Personalpronomen là đại từ dùng để thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật, hoặc dùng để xác định người tham gia vào cuộc hội thoại.

Ví dụ: Maria lernt Deutsch. Sie lernt jeden Tag. (Maria học tiếng Đức. Cô ấy học mỗi ngày.)

Trong câu thứ hai, sie thay thế cho Maria, giúp tránh lặp lại danh từ. Đại từ nhân xưng có thể đóng nhiều vai trò khác nhau trong câu. Tùy chức năng ngữ pháp, chúng sẽ được chia theo các cách như:

  • Nominativ: chủ ngữ.
  • Akkusativ: tân ngữ trực tiếp.
  • Dativ: tân ngữ gián tiếp.
  • Genitiv: dạng sở hữu, hiện nay ít được sử dụng hơn trong giao tiếp thông thường.

Ví dụ: Ich sehe ihn. (Tôi nhìn thấy anh ấy.)

Trong câu này:

  • ich là chủ ngữ -> Nominativ.
  • ihn là tân ngữ trực tiếp -> Akkusativ.

Vì vậy, không thể chỉ học thuộc một dạng duy nhất của đại từ. Người học cần biết đại từ nhân xưng được chia như thế nào theo từng cách.

Bạn có thể quan tâm NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC:”PASSIV” (CÂU BỊ ĐỘNG) VÀ CHÌA KHÓA CHINH PHỤC NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC

Đại từ nhân xưng trong tiếng Đức là gì?
Đại từ nhân xưng trong tiếng Đức là gì?

Bảng đại từ nhân xưng trong tiếng Đức

Dưới đây là bảng tổng hợp Personalpronomen theo Nominativ, Akkusativ, Dativ và Genitiv:

Ngôi Nominativ Akkusativ Dativ Genitiv
ich (tôi, mình..) ich mich mir meiner
du (bạn, cậu – thân mật) du dich dir deiner
er (anh ấy, ông ấy) er ihn ihm seiner
sie (cô ấy, bà ấy) sie sie ihr ihrer
es (nó) es es ihm seiner
wir (chúng tôi, chúng ta) wir uns uns unser
ihr (các bạn, các cậu) ihr euch euch euer
sie (họ) sie sie ihnen ihrer
Sie (ông, bà, quý vị – lịch sự) Sie Sie Ihnen Ihrer

Lưu ý: Trong tiếng Đức, sie và Sie có cách viết khác nhau nhưng ý nghĩa và cách sử dụng hoàn toàn khác nhau.

  • sie = cô ấy hoặc họ.
  • Sie = ngài, ông, bà, quý vị – cách xưng hô lịch sự.
Bảng đại từ nhân xưng trong tiếng Đức
Bảng đại từ nhân xưng trong tiếng Đức

Đại từ nhân xưng trong tiếng Đức

Đại từ nhân xưng tiếng Đức ở Nominativ

Nominativ là cách thường được sử dụng để xác định chủ ngữ trong câu. Chủ ngữ là người hoặc vật thực hiện hành động hoặc giữ vai trò chính trong câu.

Bảng Nominativ

Ngôi Đại từ Nghĩa
Ngôi 1 số ít ich tôi
Ngôi 2 số ít du bạn, cậu
Ngôi 3 số ít er anh ấy
Ngôi 3 số ít sie cô ấy
Ngôi 3 số ít es nó
Ngôi 1 số nhiều wir chúng tôi/chúng ta
Ngôi 2 số nhiều ihr các bạn
Ngôi 3 số nhiều sie họ
Lịch sự Sie ông, bà, quý vị

Ví dụ: Ich lerne Deutsch. (Tôi học tiếng Đức.)

Ở Nominativ, đại từ nhân xưng đóng vai trò chủ ngữ nên động từ phải được chia phù hợp với ngôi.

Ví dụ: Ich bin Student, Du bist Student, Wir sind Studenten.

Bạn có thể quan tâm Giới thiệu bản thân tiếng Đức A1, A2, B1: Mẫu câu và bài mẫu dễ nhớ

Hoc dai tu nhan xung tai trung tam Tieng Duc TBG 2

Đại từ nhân xưng ở Akkusativ

Akkusativ thường được gọi là cách 4 và thường dùng khi đại từ nhân xưng đóng vai trò tân ngữ trực tiếp.

Một số động từ thường gặp có thể đi với Akkusativ như: sehen (nhìn thấy), hören (nghe), kaufen (mua), besuchen (thăm), brauchen (cần), mögen (thích), lieben (yêu), lesen (đọc), schreiben (viết), machen (làm).

Bảng đại từ nhân xưng Akkusativ

Nominativ Akkusativ Nghĩa
ich mich tôi
du dich bạn
er ihn anh ấy
sie sie cô ấy
es es nó
wir uns chúng tôi/chúng ta
ihr euch các bạn
sie sie họ
Sie Sie ông/bà/quý vị

Ví dụ:

  • Er sieht mich. (Anh ấy nhìn thấy tôi.)
  • Ich liebe dich. (Tôi yêu bạn.)
  • Wir besuchen ihn. (Chúng tôi đến thăm anh ấy.)
  • Sie hört uns. (Cô ấy nghe thấy chúng tôi.)

Có thể nhận thấy một số đại từ thay đổi khá rõ: ich -> mich, du -> dich, er -> ihn, wir -> uns, ihr -> euch

Trong khi: sie -> sie, es -> es, Sie -> Sie không thay đổi hình thức.

Bạn có thể quan tâm Akkusativ là gì? Cách dùng Akkusativ

Hoc dai tu nhan xung tai trung tam Tieng Duc TBG 7

Đại từ nhân xưng ở Dativ

Dativ là cách 3 và thường được sử dụng khi đại từ nhân xưng đóng vai trò tân ngữ gián tiếp.

Một số động từ thường đi với Dativ gồm: helfen (giúp đỡ), danken (cảm ơn), gefallen (làm ai thích), gehören (thuộc về), zuhören (lắng nghe), gratulieren (chúc mừng), schmecken (có vị ngon đối với), passen (phù hợp với).

Bảng đại từ nhân xưng Dativ

Nominativ Dativ Nghĩa
ich mir cho tôi/với tôi
du dir cho bạn/với bạn
er ihm cho anh ấy/với anh ấy
sie ihr cho cô ấy/với cô ấy
es ihm cho nó/với nó
wir uns cho chúng tôi/với chúng tôi
ihr euch cho các bạn/với các bạn
sie ihnen cho họ/với họ
Sie Ihnen cho ông/bà/quý vị

Ví dụ: Kannst du mir helfen? (Bạn có thể giúp tôi không?)

Bạn có thể quan tâm LÀM CHỦ KỸ THUẬT CHUYỂN ĐỔI CÚ PHÁP NOMINALISIERUNG VÀ VERBALISIERUNG

Học đại từ nhân xưng tại trung tâm Tiếng Đức TBG
Học đại từ nhân xưng tại trung tâm Tiếng Đức TBG

Đại từ nhân xưng với giới từ

Khi giới từ đi cùng người, tiếng Đức có thể sử dụng đại từ nhân xưng.

Ví dụ: Ich freue mich auf ihn. (Tôi mong chờ anh ấy.)

Tuy nhiên, khi giới từ đề cập đến vật hoặc sự việc, tiếng Đức thường sử dụng cấu trúc da(r)- + giới từ thay vì dùng đại từ nhân xưng.

Ví dụ:  Ich freue mich auf das Geschenk. Có thể thay cho das Geschenk bằng: Ich freue mich darauf (Tôi rất mong chờ điều đó.)

Nếu giới từ bắt đầu bằng nguyên âm, thường có thêm r:

  • da + auf -> darauf
  • da + an -> daran
  • da + in -> darin
  • da + über -> darüber

Hoc dai tu nhan xung tai trung tam Tieng Duc TBG 6

Đại từ nhân xưng và động từ phản thân

Đại từ nhân xưng cũng có mối liên hệ chặt chẽ với động từ phản thân (Reflexive Verben).

Ví dụ:

  • Ich wasche mich. (Tôi tự rửa mình).
  • Du wäschst dich. (Bạn tự rửa mình.)
  • Er wäscht sich. (Anh ấy tự rửa mình.)

Một số dạng thường gặp:

Chủ ngữ Đại từ phản thân
ich mich
du dich
er/sie/es sich
wir uns
ihr euch
sie/Sie sich

Ví dụ: Wir waschen uns die Hände. (Chúng tôi rửa tay.)

Vì vậy, khi học Personalpronomen, người học cũng nên làm quen với cách các đại từ thay đổi khi chúng giữ vai trò tân ngữ.

Bạn có thể quan tâm Chia đuôi tính từ tiếng Đức: Bảng và cách chia dễ nhớ

Hoc dai tu nhan xung tai trung tam Tieng Duc TBG 1

Mẹo học đại từ nhân xưng tiếng Đức dễ nhớ

Thay vì học từng từ riêng lẻ, bạn có thể học theo nhóm.

  • Nhóm 1: Ngôi thứ nhất (ich -> mich -> mir)

Ví dụ: Ich sehe mich, Er hilft mir.

  • Nhóm 2: Ngôi thứ hai (du -> dich -> dir)

Ví dụ: Ich sehe dich, Ich helfe dir.

  • Nhóm 3: Ngôi thứ ba giống đực (er -> ihn -> ihm)
  • Nhóm 4: Ngôi thứ ba giống cái (sie -> sie -> ihr)
  • Nhóm 5: Ngôi thứ ba giống trung (es -> es -> ihm)
  • Nhóm số nhiều (wir -> uns -> uns; ihr -> euch -> euch; sie -> sie -> ihnen)
  • Ngôi lịch sự (Sie -> Sie -> Ihnen)

Cách học theo chuỗi như trên sẽ giúp bạn dễ nhận ra sự thay đổi giữa các cách hơn.

Bạn có thể quan tâm NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC: ADJEKTIVDEKLINATION

Học đại từ nhân xưng tại trung tâm Tiếng Đức TBG
Học đại từ nhân xưng tại trung tâm Tiếng Đức TBG

Những lỗi thường gặp khi sử dụng đại từ nhân xưng

Lỗi 1: Nhầm du và Sie. Không nên sử dụng du trong mọi tình huống chỉ vì nó có nghĩa là “bạn”. Hãy chú ý mối quan hệ và hoàn cảnh giao tiếp.

  • Wie heißt du? -> thân mật.
  • Wie heißen Sie? -> lịch sự.

Lỗi 2: Nhầm sie và Sie. sie có thể có nghĩa là cô ấy, họ.

Trong khi: Sie = cách xưng hô lịch sự.

Ví dụ: Sie ist Studentin (Cô ấy là sinh viên.)

Cần dựa vào ngữ cảnh và cách chia động từ để xác định nghĩa.

Lỗi 3: Dùng ich thay cho mich hoặc mir. Không phải lúc nào “tôi” cũng là ich.

Ví dụ: Ich sehe ihn. (Anh ấy nhìn thấy tôi -> mich mới là dạng Akkusativ.)

TB GROUP dao tao tieng Duc 3

Lỗi 4: Không nhớ giống của danh từ. Muốn sử dụng chính xác er, sie, es khi thay thế danh từ chỉ vật, cần biết giống của danh từ.

Ví dụ: der Tisch -> er

Vì vậy, khi học từ mới, hãy học cả mạo từ + danh từ, thay vì chỉ học riêng danh từ.

Bạn có thể quan tâm NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC: BÍ QUYẾT LÀM CHỦ WECHSELPRÄPOSITIONEN 

Học tiếng Đức tại trung tâm Tiếng Đức TBG

Nếu bạn đang bắt đầu học tiếng Đức hoặc muốn củng cố nền tảng ngữ pháp để học lên A2, B1, việc luyện tập đại từ nhân xưng cùng câu ví dụ thực tế sẽ giúp bạn hình thành phản xạ tốt hơn.

Bạn có thể tìm hiểu chương trình học tại Trung tâm Tiếng Đức TBG – đơn vị chuyên đào tạo tiếng Đức, tư vấn du học Đức và tổ chức các kỳ thi tiếng Đức TELC. Với lộ trình học phù hợp từng trình độ, học viên có thể củng cố ngữ pháp nền tảng và phát triển đồng thời các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.

Học tiếng Đức tại trung tâm Tiếng Đức TBG
Học tiếng Đức tại trung tâm Tiếng Đức TBG

Đăng ký tư vấn cùng TBG ngay hôm nay để được định hướng lộ trình tiếng Đức phù hợp với mục tiêu của bạn!

————————–

🇻🇳 Vp. Hà Nội: Số 9 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Tp Hà Nội

🇩🇪 Vp. CHLB Đức: Dölziger Weg 2/101 04205 Leipzig, Deutschland

☎️ Hotline/Zalo: 0985 985 805

Câu hỏi thường gặp về đại từ nhân xưng tiếng Đức

  • Du và Sie khác nhau như thế nào?

Đây là một trong những phần dễ gây nhầm lẫn nhất đối với người mới học tiếng Đức. Du là cách xưng hô thân mật và Sie là cách xưng hô lịch sự.

  • Genitiv của đại từ nhân xưng có thường dùng không?

Genitiv của đại từ nhân xưng ít gặp trong tiếng Đức hiện đại, đặc biệt trong giao tiếp hằng ngày.

  • Đại từ nhân xưng tiếng Đức có mấy cách?

Về mặt ngữ pháp, Personalpronomen có 4 cách: Nominativ; Akkusativ; Dativ; Genitiv. Trong đó, người mới học nên đặc biệt tập trung vào Nominativ, Akkusativ và Dativ.

Học đại từ nhân xưng tại trung tâm Tiếng Đức TBG
Học đại từ nhân xưng tại trung tâm Tiếng Đức TBG
  • Khi nào dùng du và khi nào dùng Sie?

du thường dùng trong quan hệ thân mật; Sie dùng trong những tình huống cần xưng hô lịch sự hoặc trang trọng. Trong thực tế, cách chuyển từ Sie sang du còn phụ thuộc vào mối quan hệ và sự thống nhất giữa hai bên.

  • Sie và sie khác nhau như thế nào?

sie có thể mang nghĩa “cô ấy” hoặc “họ”, còn Sie viết hoa là đại từ xưng hô lịch sự.

Bạn có thể quan tâm các điểm ngữ pháp khác như:

Đại từ nhân xưng trong tiếng Đức (Personalpronomen) là kiến thức nền tảng cần được nắm chắc ngay từ trình độ A1. Không chỉ phục vụ việc xưng hô, đại từ còn giúp thay thế danh từ và xác định người hoặc vật giữ vai trò chủ ngữ, tân ngữ trong câu. Hy vọng bài viết sẽ hữu ích đối với bạn.