Akkusativ là gì? Đây là một trong những kiến thức ngữ pháp quan trọng nhất khi học tiếng Đức. Akkusativ hay còn gọi là cách 4 (der Akkusativ), thường được dùng để xác định tân ngữ trực tiếp – người hoặc vật chịu tác động trực tiếp của hành động trong câu.
Nếu mới học tiếng Đức, bạn rất dễ nhầm Akkusativ với Dativ, đặc biệt trong những câu có cả người và vật. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ Akkusativ là gì, cách nhận biết Akkusativ, cách chia mạo từ và đại từ, cách phân biệt Akkusativ Dativ và tham khảo bảng Nominativ Akkusativ Dativ dễ nhớ.
Akkusativ là gì?
Akkusativ là hình thái ngữ pháp được sử dụng khi danh từ hoặc đại từ đóng vai trò tân ngữ trực tiếp trong câu. Nói đơn giản, đó là đối tượng chịu tác động trực tiếp của hành động do chủ ngữ thực hiện.
Để xác định Akkusativ, người học thường đặt câu hỏi:
- Wen? – Ai? đối với người.
- Was? – Cái gì? đối với vật.
- Wen oder was? – Ai hoặc cái gì?
Ví dụ: Ich kaufe einen Tisch (Tôi mua một cái bàn.)
Để xác định Akkusativ, ta hỏi: Ich kaufe was? – Tôi mua cái gì?
Câu trả lời là einen Tisch, vì vậy einen Tisch đang ở Akkusativ. Cách xác định này cũng được tài liệu tham khảo sử dụng để nhận diện tân ngữ trực tiếp.
Ghi nhớ nhanh
- Nominativ -> Ai thực hiện hành động?
- Akkusativ -> Ai/cái gì chịu tác động trực tiếp?
Bạn có thể quan tâm các điểm ngữ pháp khác như:

Akkusativ là cách mấy trong tiếng Đức?
Trong tiếng Đức có 4 cách (Kasus):
| Cách | Tên tiếng Đức | Tên thường gọi | Câu hỏi chính |
| Cách 1 | Nominativ | Chủ cách | Wer? / Was? |
| Cách 2 | Genitiv | Sở hữu cách | Wessen? |
| Cách 3 | Dativ | Tặng cách | Wem? |
| Cách 4 | Akkusativ | Đối cách | Wen? / Was? |
Như vậy, Akkusativ là cách 4 trong tiếng Đức.
Trong đó:
- Nominativ thường xác định chủ ngữ.
- Genitiv thường biểu thị quan hệ sở hữu.
- Dativ thường trả lời câu hỏi Wem?
- Akkusativ thường xác định tân ngữ trực tiếp và trả lời Wen? / Was?
Bạn có thể quan tâm Chia đuôi tính từ tiếng Đức: Bảng và cách chia dễ nhớ
Bảng Nominativ Akkusativ Dativ dễ nhớ
Đây là bảng quan trọng mà người mới học tiếng Đức nên ghi nhớ:
| Giống | Nominativ – Cách 1 | Akkusativ – Cách 4 | Dativ – Cách 3 |
| Giống đực | der | den | dem |
| Giống cái | die | die | der |
| Giống trung | das | das | dem |
| Số nhiều | die | die | den |
Có thể ghi nhớ riêng phần Akkusativ như sau:
- der -> den
- die -> die
- das -> das
- die -> die
Điểm quan trọng nhất là: ở Akkusativ, giống đực thay đổi rõ nhất: der -> den. Các giống cái, giống trung và số nhiều giữ nguyên mạo từ xác định như ở Nominativ.
Bạn có thể quan tâm Giới thiệu bản thân tiếng Đức A1, A2, B1: Mẫu câu và bài mẫu dễ nhớ

Mạo từ xác định và mạo từ không xác định ở Akkusativ
Mạo từ xác định ở Akkusativ
Mạo từ xác định bestimmter Artikel gồm der, die, das, die.
| Giống | Nominativ | Akkusativ | Ví dụ |
| Maskulin | der | den | Ich sehe den Mann. |
| Feminin | die | die | Ich sehe die Frau. |
| Neutrum | das | das | Ich sehe das Kind. |
| Plural | die | die | Ich sehe die Kinder. |
Ví dụ: với giống đực Der Mann kauft den Computer (Người đàn ông mua chiếc máy tính.)
- Der Mann -> Nominativ, người thực hiện hành động.
- den Computer -> Akkusativ, đối tượng được mua.
Đây là lý do người học cần đặc biệt chú ý sự thay đổi: der -> den
Mạo từ không xác định ở Akkusativ
Với mạo từ không xác định ein/eine, sự thay đổi cũng chủ yếu xuất hiện ở giống đực:
| Giống | Nominativ | Akkusativ |
| Maskulin | ein | einen |
| Feminin | eine | eine |
| Neutrum | ein | ein |
| Plural | – | – |
Ví dụ: Ich kaufe einen Apfel. (Tôi mua một quả táo.)
ein Apfel -> einen Apfel hoặc Sie sucht ein Buch. (Cô ấy tìm một quyển sách.)
ein Buch -> ein Buch
Bạn có thể quan tâm LÀM CHỦ KỸ THUẬT CHUYỂN ĐỔI CÚ PHÁP NOMINALISIERUNG VÀ VERBALISIERUNG
Đại từ nhân xưng ở Akkusativ
Không chỉ mạo từ thay đổi. Đại từ nhân xưng (Personalpronomen) cũng có dạng Akkusativ riêng.
| Nominativ | Akkusativ | Nghĩa |
| ich | mich | tôi |
| du | dich | bạn |
| er | ihn | anh ấy |
| sie | sie | cô ấy |
| es | es | nó |
| wir | uns | chúng tôi |
| ihr | euch | các bạn |
| sie/Sie | sie/Sie | họ/Ngài |
Ví dụ:
- Er sieht mich. (Anh ấy nhìn thấy tôi.)
- Ich kenne ihn. (Tôi biết anh ấy.)
- Wir besuchen sie. (Chúng tôi thăm cô ấy/họ.)
Bạn có thể quan tâm Đại từ nhân xưng trong tiếng Đức: Bảng chia và cách dùng
Khi nào sử dụng Akkusativ?
Akkusativ sau động từ
Nhiều động từ trong tiếng Đức yêu cầu tân ngữ trực tiếp ở Akkusativ.
Một số động từ thường gặp:
- haben – có
- kaufen – mua
- suchen – tìm kiếm
- fragen – hỏi
- lieben – yêu
- sehen – nhìn thấy
- besuchen – thăm
Ví dụ: Ich habe einen Hund. (Tôi có một con chó.)
Akkusativ sau giới từ
Một số giới từ trong tiếng Đức luôn đi với Akkusativ. Người học nên ghi nhớ nhóm giới từ này:
- durch: xuyên qua, qua
- für: cho, vì
- gegen: chống lại
- ohne: không có
- um: xung quanh, vào lúc
Có thể ghi nhớ bằng cụm: durch – für – gegen – ohne – um
Ví dụ:
- durch – Wir gehen durch den Park. (Chúng tôi đi qua công viên.)
- für – Das Geschenk ist für dich. (Món quà này dành cho bạn.)
- ohne – Ich trinke Kaffee ohne Zucker. (Tôi uống cà phê không đường.)
- um – Wir sitzen um den Tisch. (Chúng tôi ngồi quanh bàn.)
Bạn có thể quan tâm NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC: BÍ QUYẾT LÀM CHỦ WECHSELPRÄPOSITIONEN
Mẹo nhớ Akkusativ cực nhanh
Nếu bạn mới bắt đầu học tiếng Đức, hãy nhớ 4 điểm sau:
- Akkusativ = cách 4 (Akkusativ = der 4. Fall)
- Akkusativ thường trả lời Wen? hoặc Was? (Wen oder was?)
- Giống đực thay đổi rõ nhất ( der -> den; ein -> einen; kein -> keinen)
- Nhớ 5 giới từ Akkusativ (durch – für – gegen – ohne – um)
Chỉ cần nắm chắc 4 điểm này, bạn đã có nền tảng quan trọng để nhận diện Akkusativ trong những câu tiếng Đức cơ bản.
Những lỗi thường gặp khi học Akkusativ
- Nhầm der và den – Đây là lỗi rất phổ biến.
Không phải Ich sehe der Mann mà là Ich sehe den Mann. Vì Mann là đối tượng trực tiếp của động từ sehen, nên cần dùng Akkusativ.
- Nhầm ein và einen
Không phải Ich habe ein Hund mà là Ich habe einen Hund.
Hund là danh từ giống đực và đang ở Akkusativ: ein -> einen
- Nhầm Akkusativ với Dativ
Ví dụ: Ich gebe dem Mann einen Apfel.
Không nên học cả cụm một cách máy móc. Hãy đặt câu hỏi:
- Wem gebe ich einen Apfel? -> dem Mann -> Dativ.
- Was gebe ich dem Mann? -> einen Apfel -> Akkusativ.
Bạn có thể quan tâm NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC: ADJEKTIVDEKLINATION
Học akkusativ tại Trung tâm Tiếng Đức TBG
Nếu bạn đang học tiếng Đức và muốn củng cố nền tảng ngữ pháp, từ vựng cũng như chuẩn bị cho các mục tiêu học tập và làm việc tại Đức, hãy tham khảo Trung tâm Tiếng Đức TBG – đơn vị hoạt động trong lĩnh vực đào tạo tiếng Đức, tư vấn du học Đức và tổ chức các kỳ thi tiếng Đức TELC. TBG cung cấp lộ trình học phù hợp với từng trình độ, giúp học viên xây dựng nền tảng tiếng Đức vững chắc và chuẩn bị tốt hơn cho hành trình học tập, thi chứng chỉ và du học Đức.
Đăng ký tư vấn cùng TBG ngay hôm nay để được định hướng lộ trình tiếng Đức phù hợp với mục tiêu của bạn!
- Fanpage Facebook
- Youtube: TBG – Đức & Những Điều Chưa Kể – YouTube
- Tiktok:Học tiếng Đức & Đi Đức cùng TBG
————————–
🇻🇳 Vp. Hà Nội: Số 9 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Tp Hà Nội
🇩🇪 Vp. CHLB Đức: Dölziger Weg 2/101 04205 Leipzig, Deutschland
☎️ Hotline/Zalo: 0985 985 805

Các câu hỏi thường gặp về Akkusativ
- Akkusativ và Dativ khác nhau thế nào?
Akkusativ thường chỉ tân ngữ trực tiếp, còn Dativ thường chỉ đối tượng gián tiếp và trả lời câu hỏi Wem? Ví dụ: Ich gebe dem Mann einen Apfel.
- Dấu hiệu nhận biết Akkusativ là gì?
Một trong những dấu hiệu dễ nhận biết nhất là sự thay đổi của mạo từ giống đực: der -> den; ein -> einen; kein -> keinen. Trong khi đó, mạo từ giống cái, giống trung và số nhiều thường không thay đổi ở Akkusativ.
- Akkusativ và Nominativ khác nhau như thế nào?
Nominativ thường dùng cho chủ ngữ – người hoặc vật thực hiện hành động. Akkusativ thường dùng cho tân ngữ trực tiếp – người hoặc vật chịu tác động của hành động.
- Mạo từ der chuyển thành gì ở Akkusativ?
Mạo từ der chuyển thành den khi danh từ giống đực ở Akkusativ. Do den Mann là tân ngữ trực tiếp của động từ sehen, danh từ phải được sử dụng ở Akkusativ.
- Ein chuyển thành gì ở Akkusativ?
Với danh từ giống đực, ein chuyển thành einen ở Akkusativ.
- Những giới từ nào luôn đi với Akkusativ?
5 giới từ quan trọng thường đi với Akkusativ là: durch – für – gegen – ohne – um
- Akkusativ có khó học không?
Akkusativ sẽ dễ nhớ hơn nếu người học nắm được ba điểm chính: Wen/Was -> Akkusativ; Wem -> Dativ; der -> den; ein -> einen khi danh từ giống đực chuyển sang Akkusativ. Sau đó, hãy luyện tập qua các câu ngắn để ghi nhớ cách dùng trong thực tế.
Bạn có thể quan tâm NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC:”PASSIV” (CÂU BỊ ĐỘNG) VÀ CHÌA KHÓA CHINH PHỤC NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC
Hiểu Akkusativ là gì là bước quan trọng để xây dựng câu tiếng Đức chính xác. Thay vì chỉ học thuộc các bảng biến cách, người học nên kết hợp câu hỏi Wen/Was, Wem, vị trí của danh từ trong câu và sự thay đổi của mạo từ. Nếu bạn đang học tiếng Đức từ cơ bản, việc luyện tập thường xuyên qua ví dụ và bài tập sẽ giúp ghi nhớ các biến cách tự nhiên hơn, đặc biệt là nhóm Akkusativ Dativ vốn rất dễ nhầm lẫn. Hy vọng những bài viết này sẽ hữu ích đối với bạn.




